người yêu

Học thuật
Thân thiện
người yêu

Anh ấy tặng hoa cho người yêu của mình.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người quan hệ tình yêu với một người khác: Chỉ một cá nhân đang trong mối quan hệ tình cảm lãng mạn, yêu đương với một người khác. Đây từ dùng chung, có thể chỉ bạn trai, bạn gái, vợ, chồng (khi nhấn mạnh khía cạnh tình yêu) hoặc người yêu nói chung.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • ấy rất hạnh phúc đã tìm thấy người yêu của đời mình.
    • Anh ấy đang hẹn hò với người yêucông viên.
    • Họ đã người yêu của nhau được ba năm trước khi kết hôn.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "người yêu ": chỉ người đã từng quan hệ tình yêu trong quá khứ nhưng hiện tại không còn.
    • Anh ấy vẫn giữ liên lạc với một vài người yêu .
  • "tình nhân": từ đồng nghĩa, thường mang sắc thái trang trọng hoặc chỉ mối quan hệ không chính thức, có thể hàm ý kín đáo hơn.
    • Trong thơ ca, "tình nhân" thường được dùng để chỉ người yêu.
Biến thể từ gần giống
  • Bạn trai (danh từ): người yêu nam.
  • Bạn gái (danh từ): người yêu nữ.
  • Người thương (danh từ): cách gọi thân mật, trìu mến, có thể chỉ người yêu hoặc người mình tình cảm sâu sắc.
  • Tình nhân (danh từ): từ đồng nghĩa, thường dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng/kín đáo.
Từ đồng nghĩa
  • Bạn trai/Bạn gái: thường dùng cho mối quan hệ chưa kết hôn.
  • Tình nhân: người yêu, thường dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh đặc biệt.
  • Người thương: cách gọi thân mật, trìu mến.
  • Nửa kia: cách nói thân mật, ẩn dụ về người yêu/ bạn đời.
Thành ngữ liên quan
  • Tìm được người yêu lý tưởng: tìm được người phù hợp với tiêu chuẩn mong ước của mình trong tình yêu.
    • ấy luôn tin rằng một ngày nào đó mình sẽ tìm được người yêu lý tưởng.
  • Người yêu đầu đời: người yêu đầu tiên trong đời, thường gắn với những kỷ niệm sâu sắc.
    • Anh ấy vẫn nhớ về người yêu đầu đời với nhiều cảm xúc.
người yêu

Anh ấy tặng hoa cho người yêu của mình.

  1. d. Người quan hệ tình yêu với một người khác nào đó, trong quan hệ giữa hai người với nhau.